snow mushroom

snow mushroom

A snow mushroom floats in a clear bowl of soup.

Định nghĩa

Danh từ: Nấm tuyếtmột loại nấm kết cấu sền sệt, giống thạch, phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc, Nhật Bản Đài Loan. Hầu hết các loại nấm tuyết được bándạng khô.

dụ sử dụng
  • (Nấm tuyết thường được dùng trong súp món tráng miệng.)
  • (Bạn cần ngâm nấm tuyết khô trong nước trước khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snow mushroom soup": súp nấm tuyếtmột món ăn bổ dưỡng, thường kết hợp với táo tàu hạt sen.
    • Snow mushroom soup is believed to boost the immune system. (Súp nấm tuyết được cho tăng cường hệ miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow fungus (n): nấm tuyếttên gọi khác của "snow mushroom", thường dùng trong y học cổ truyền.
    • Snow fungus is rich in collagen. (Nấm tuyết giàu collagen.)
  • Silver ear mushroom (n): nấm tai bạcmột tên gọi khác của nấm tuyết, dựa trên hình dạng giống tai.
Từ đồng nghĩa
  • Tremella fuciformis (danh pháp khoa học): tên khoa học của nấm tuyết.
  • White jelly mushroom (n): nấm thạch trắngmô tả kết cấu sền sệt của loại nấm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể cho "snow mushroom", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Soak snow mushroom: ngâm nấm tuyết. - Soak the snow mushroom in warm water for 30 minutes. (Ngâm nấm tuyết trong nước ấm 30 phút.) - Cook snow mushroom: nấu nấm tuyết. - Cook the snow mushroom until it becomes soft and translucent. (Nấu nấm tuyết cho đến khi mềm trong suốt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "snow mushroom".